Chon đap an dung điền vào chỗ trống: My graduation thesis, ______ took me three months to complete, was highly appreciated by the examination council.

Đề bài Chon đap an dung điền vào chỗ trống: My graduation thesis, ______ took me three months to complete, was highly appreciated by the examination council. Phương pháp Bước 1: Xác định mệnh đề quan hệ không hạn định (có dấu phẩy cách biệt).Bước 2: Xác định vai trò thành phần của chỗ trống … Đọc tiếp

Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống: My father, ______ has worked for this company for 30 years, is retiring next month.

Đề bài Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống: My father, ______ has worked for this company for 30 years, is retiring next month. Phương pháp 1. Xác định cấu trúc câu: Câu có 2 mệnh đề. Mệnh đề chính: “My father … is retiring next month”. Chỗ trống nằm trong mệnh đề … Đọc tiếp

This class,______is a prerequisite for microbiology, is so difficult that I would rather drop it. (biến thể 2)

1. Phân tích câu hỏi mẫu Dạng bài: Điền từ vào chỗ trống (Sentence completion) – Mệnh đề quan hệ (Relative clauses). Kiến thức liên quan: Mệnh đề quan hệ không hạn định (Non-defining relative clauses). Sử dụng dấu phẩy tách biệt. Từ quan hệ “which” thay thế cho danh từ chỉ vật/sự việc cả … Đọc tiếp

This class,______is a prerequisite for microbiology, is so difficult that I would rather drop it.

1. Phân tích câu hỏi mẫu Câu hỏi mẫu: This class,______is a prerequisite for microbiology, is so difficult that I would rather drop it. Đáp án: A. that    B. when    C. where    *D. which Dạng bài: Điền từ loại Đại từ quan hệ (Relative pronoun) trong mệnh đề quan hệ không hạn … Đọc tiếp

Chon đáp án đung (A, B, C hoac D) điền vào chỗ trống: My brother, ______ car was stolen last week, has bought a new one.

Đề bài Chon đáp án đung (A, B, C hoac D) điền vào chỗ trống: My brother, ______ car was stolen last week, has bought a new one. Phương pháp Bước 1: Xác định cấu trúc câu: Câu chính là “My brother … has bought a new one”. Phần “______ car was stolen last week” … Đọc tiếp

Bai tieng Anh: Read the notice and decide whether each statement is TRUE or FALSE. > **SCHOOL ENTRANCE AHEAD** > **DEAD SLOW** a. Parents must stay away from the

1. Phân tích câu hỏi mẫu Dạng bài: Đọc hiểu biển báo/thông báo (Reading comprehension – Signs/Notices). Yêu cầu xác định câu nào là ĐÚNG (TRUE) dựa trên nội dung biển báo. Kiến thức liên quan: Từ vựng biển báo giao thông (School entrance, Dead slow), xác định đối tượng nhận thông báo (người lái … Đọc tiếp

Bai tieng Anh: Read the notice and decide whether each statement is TRUE or FALSE. > **SCHOOL ENTRANCE AHEAD** > **DEAD SLOW** a. Parents must stay away from the

1. Phân tích câu hỏi mẫu Câu hỏi mẫu: Read the notice and decide whether each statement is TRUE or FALSE.> SCHOOL ENTRANCE AHEAD> DEAD SLOWa. Parents must stay away from the gate.*B. The sign is meant for drivers.C. There is a school gate near the sign.D. Schoolchildren have to walk slowly. Đáp án đúng: … Đọc tiếp

Bai tieng Anh: Match each number (1-4) with a suitable letter (A-F) to make an appropriate exchange. 1. Thanks a lot for helping me out this time! A. My pleasure. 2.

1. Phân tích câu hỏi mẫu Dạng bài: Chọn đáp án phù hợp để hoàn thành giao tiếp (Social interaction / Functional language) – Dạng “Match each number with a suitable letter” nhưng được biến thể thành câu hỏi trắc nghiệm chọn một đáp án cho một lời nói cụ thể (biến thể 3). Kiến … Đọc tiếp

Bai tieng Anh: Match each number (1-4) with a suitable letter (A-F) to make an appropriate exchange. 1. Thanks a lot for helping me out this time! A. My pleasure. 2.

1. Phân tích câu hỏi mẫu Dạng bài: Nối câu hỏi/khởi động hội thoại (cột 1-4) với câu trả lời/phản hồi phù hợp (cột A-F). Đây là dạng bài tập “Matching” (Ghép cặp) kiểm tra kỹ năng giao tiếp hàng ngày. Kiến thức liên quan: Các mẫu câu giao tiếp cơ bản: Cảm ơn & … Đọc tiếp

Bai tieng Anh: Match each number (1-4) with a suitable letter (A-F) to make an appropriate exchange. 1. Thanks a lot for helping me out this time! A. My pleasure. 2.

1. Phan tich cau hoi mau Dang bai: Noi dung yeu cau noi dung (Matching) – Noi tro chuyen giao tiep (Communication/Functional language). Hoc sinh phai noi cac cau hoi/loi chao (cot 1-4) voi cau tra loi phu hop (cot A-F). Kien thuc lien quan: Cac cau truc giao tiep thong dung: Bien on (Thanks/You’re … Đọc tiếp