1. Phân tích câu hỏi mẫu
- Dạng bài: Nối câu hỏi/khởi động hội thoại (cột 1-4) với câu trả lời/phản hồi phù hợp (cột A-F). Đây là dạng bài tập “Matching” (Ghép cặp) kiểm tra kỹ năng giao tiếp hàng ngày.
- Kiến thức liên quan: Các mẫu câu giao tiếp cơ bản: Cảm ơn & Phản hồi (Thanks – My pleasure), Hỏi đường & Chỉ đường (Where – It’s near here), Chào tạm biệt (Good bye – See you), Hỏi giờ & Trả lời giờ (What time – It’s nine o’clock). Từ vựng chỉ địa điểm, thời gian, lời chào.
- Mức độ: Thông hiểu (Nhận biết và áp dụng các mẫu câu giao tiếp cơ bản trong情境 quen thuộc).
- Phương pháp giải:
- Đọc kỹ 4 câu khởi động (1-4) và xác định chức năng ngôn ngữ của từng câu (cảm ơn, hỏi đường, tạm biệt, hỏi giờ).
- Đọc 6 lựa chọn (A-F) và xác định chức năng của từng đáp án.
- Ghép cặp dựa trên logic giao tiếp: Cảm ơn -> “My pleasure”; Hỏi đường -> “It’s near here”; Tạm biệt -> “See you”; Hỏi giờ -> “It’s nine o’clock”.
- Loại bỏ 2 đáp án thừa (D: phản hồi thích quà; F: trả lời ngày tháng).
2. Danh sách 5 câu hỏi tương tự
Cau 1. “Thank you very much for your help!”
A. You’re welcome.
*B. My pleasure.
C. Good idea.
D. Never mind.
Loi giai: Câu “Thank you very much” dùng để cảm ơn. Phản hồi tự nhiên là “You’re welcome” hoặc “My pleasure”. Đáp án B (“My pleasure”) trang trọng và phổ biến hơn A trong ngữ cảnh này.
Cau 2. “Excuse me, could you tell me the way to the post office?”
*A. Go straight ahead, then turn left.
B. It’s two kilometers.
C. Yes, I could.
D. It opens at 7 a.m.
Loi giai: Câu hỏi “Could you tell me the way to…?” yêu cầu chỉ đường. Đáp án A là hướng dẫn cụ thể. B trả lời khoảng cách, C trả lời yes/no không tự nhiên, D trả lời giờ mở cửa.
Cau 3. “Good morning, Mr. Smith!”
A. Good night.
B. See you later.
*C. Good morning.
D. How do you do?
Loi giai: “Good morning” là lời chào buổi sáng. Phản hồi chuẩn là chào lại “Good morning”. A dùng khi tách biệt/tạm biệt đêm, B dùng khi chia tay, D dùng khi gặp lần đầu (trang trọng).
Cau 4. “What time does the movie start?”
A. On Friday.
*B. At 7:30 p.m.
C. In two hours.
D. Very fast.
Loi giai: Câu hỏi “What time…” hỏi về giờ cụ thể. Đáp án B (“At 7:30 p.m.”) đúng cấu trúc giới từ “At” cho giờ. A trả lời ngày, C trả lời khoảng thời gian, D trả lời tốc độ.
Cau 5. “Happy birthday to you!”
A. The same to you.
*B. Thank you very much.
C. Good luck.
D. Congratulations.
Loi giai: Khi được chúc mừng sinh nhật, người nhận thường nói “Thank you”. A dùng cho lời chúc Giáng sinh/Năm mới. C, D dùng cho các dịp khác (thi cử,升职).
Cau 6. “Would you like a cup of coffee?”
A. I like coffee.
*B. Yes, I’d love to.
C. No, I don’t.
D. It’s hot.
Loi giai: “Would you like…?” là mời/đề nghị. Cách chấp nhận lịch sự là “Yes, I’d love to” (I would love to). A chỉ thích thú chung, C từ chối thô lỗ, D mô tả nhiệt độ.
Cau 7. “I’m sorry, I’m late.”
A. You’re welcome.
B. Don’t worry.
*C. That’s all right.
D. Never mind.
Loi giai: Phản hồi lời xin lỗi (“I’m sorry”) thường là “That’s all right” hoặc “No problem”. “Don’t worry” (B) và “Never mind” (D) cũng dùng được nhưng “That’s all right” (C) là đáp án chuẩn nhất trong sách giáo khoa cho tình huống này.
Cau 8. “How often do you go to the library?”
A. Yesterday.
*B. Twice a week.
C. By bus.
D. Two hours.
Loi giai: “How often” hỏi tần suất. Đáp án B (“Twice a week”) chỉ tần suất. A trả lời thời điểm quá khứ, C trả lời phương tiện, D trả lời độ dài thời gian.
Cau 9. “Let’s go swimming this afternoon!”
A. I can’t swim.
*B. That’s a good idea.
C. It’s very hot.
D. I go swimming.
Loi giai: “Let’s…” là đề nghị. Cách đồng ý là “That’s a good idea” / “Great idea”. A là lý do từ chối, C là nhận xét thời tiết, D là phát biểu thói quen.
Cau 10. “Congratulations on passing your exam!”
A. Good luck.
*B. Thank you.
C. You’re welcome.
D. Well done.
Loi giai: Khi được chúc mừng (“Congratulations”), phản hồi chuẩn là “Thank you”. A dùng để chúc người khác may mắn. C dùng khi người khác cảm ơn mình. D dùng để khen ngợi người khác.