1. Phân tích câu hỏi mẫu
- Dạng bài: Chọn đáp án phù hợp để hoàn thành giao tiếp (Social interaction / Functional language) – Dạng “Match each number with a suitable letter” nhưng được biến thể thành câu hỏi trắc nghiệm chọn một đáp án cho một lời nói cụ thể (biến thể 3).
- Kiến thức liên quan: Các mẫu câu giao tiếp cơ bản: Cảm ơn & Phản hồi (Thanks – My pleasure/You’re welcome), Hỏi đường & Chỉ đường (Excuse me, where… – It’s near here), Chào tạm biệt (Good bye – See you), Hỏi giờ (What time – It’s nine o’clock). Loại trừ các đáp án không liên quan (I’m glad you like it, It’s on May 5th).
- Mức độ: Thông hiểu / Nhận biết (Nhận diện chức năng giao tiếp và chọn phản hồi đúng ngữ cảnh).
- Phương pháp giải:
- Xác định chức năng giao tiếp của câu nói trong câu hỏi (Câu 1: “Thanks a lot for helping me out this time!” -> Cảm ơn mạnh mẽ).
- Xét từng đáp án: A. “My pleasure” (Rất vui được giúp – Phản hồi chuẩn cho “Thanks”), B. “It’s near here” (Trả lời cho “Where”), C. “See you” (Trả lời cho “Good bye”), D. “I’m glad you like it” (Trả lời cho compliment), E. “It’s nine o’clock” (Trả lời cho “What time”), F. “It’s on May 5th” (Trả lời cho “When”).
- Chọn đáp án khớp nhất về mặt ngữ nghĩa và ngữ dụng: A.
2. Danh sách 5 câu hỏi tương tự
Cau 1. “Congratulations on your graduation!”
A. Thank you very much.
B. You’re welcome.
C. Good idea.
D. Never mind.
*A.
Loi giai: “Congratulations” (Chúc mừng) thường được phản hồi bằng “Thank you”. “You’re welcome” dùng cho “Thanks”, “Good idea” dùng cho gợi ý, “Never mind” dùng cho xin lỗi/không quan trọng.
Cau 2. “Would you like a cup of coffee?”
A. Yes, I do.
B. Yes, I’d love to.
C. Yes, I like.
D. Yes, I am.
*B.
Loi giai: Mời làm gì (“Would you like to/V-ing?”) -> Chấp nhận: “Yes, I’d love to” / “I’d love to”. “Yes, I do” trả lời cho “Do you like…?”.
Cau 3. “I’m sorry for being late.”
A. Don’t worry. It’s OK.
B. You’re welcome.
C. My pleasure.
D. Good luck.
*A.
Loi giai: Xin lỗi (“I’m sorry…”) -> Phản hồi: “That’s alright/OK”, “Never mind”, “Don’t worry”. Các đáp án còn lại dùng cho cảm ơn, mời, chúc may mắn.
Cau 4. “How do you do?”
A. I’m fine, thanks.
B. How do you do?
C. Nice to meet you.
D. I’m doing well.
*B.
Loi giai: “How do you do?” là lời chào trang trọng khi gặp lần đầu, câu trả lời chuẩn là lặp lại “How do you do?”. “I’m fine” trả lời cho “How are you?”.
Cau 5. “Shall we go for a walk?”
A. Yes, we shall.
B. Yes, let’s.
C. Yes, we do.
D. Yes, we are.
*B.
Loi giai: Đề nghị/gợi ý “Shall we…?” -> Chấp nhận: “Yes, let’s.” / “Good idea.” Từ chối: “No, let’s not.”
Cau 6. “What does your father do?”
A. He is reading a newspaper.
B. He is a doctor.
C. He does his homework.
D. He is fine.
*B.
Loi giai: “What does sb do?” = Hỏi nghề nghiệp -> Trả lời: “He/She is a [job]”. A, C dùng thì hiện tại tiếp diễn/hành động, D trả lời cho “How is he?”.
Cau 7. “May I speak to John, please?”
A. Speaking.
B. I’m John.
C. This is John speaking.
D. Hold on, please.
*A.
Loi giai: Trên điện thoại, khi người kia hỏi “May I speak to…?” và chính bạn là người đó -> Trả lời: “Speaking.” / “This is [Name] speaking.” (A tự nhiên nhất). D dùng khi người nghe không phải người được gọi.
Cau 8. “Have a nice weekend!”
A. You too.
B. Yes, I have.
C. It’s very nice.
D. Never mind.
*A.
Loi giai: Chúc cuối tuần vui vẻ -> Phản hồi: “You too.” / “Same to you.” / “Thanks, you too.”
Cau 9. “Could you do me a favor?”
A. No, I couldn’t.
B. Sure. What can I do for you?
C. Yes, I could.
D. No, thanks.
*B.
Loi giai: “Could you do me a favor?” (Làm ơn giúp mình nhé) -> Đồng ý: “Sure/Certainly. What can I do for you?”. Từ chối: “I’m sorry, I can’t.”
Cau 10. “What’s the weather like today?”
A. I like sunny weather.
B. It’s raining heavily.
C. It likes rain.
D. The weather is nice.
*B.
Loi giai: Hỏi thời tiết “What’s the weather like?” -> Trả lời mô tả thời tiết: “It’s + adj / V-ing” (It’s sunny, It’s raining). A trả lời cho “What weather do you like?”, C sai ngữ pháp, D đúng ngữ pháp nhưng B cụ thể hơn và tự nhiên cho câu hỏi “today”. (Lưu ý: D cũng chấp nhận được nhưng B là đáp án tốt nhất thể hiện cấu trúc “It’s V-ing”). -> Chỉnh sửa: Để tránh tranh cãi, đổi D thành “It is very hot.” -> Cả B và D đều đúng. Sửa đề: “It is raining heavily.” vs “It is very hot.” -> Cùng đúng. Sửa lại đáp án D: “I like it.” (Sai). Hoặc đổi câu hỏi: “How is the weather today?” -> B, D đều đúng.
Sửa lại Cau 10 cho chắc chắn:
Cau 10. “What’s the matter with you?”
A. I have a headache.
B. I’m a student.
C. I like apples.
D. I’m 18 years old.
*A.
Loi giai: “What’s the matter?” (Chuyện gì vậy?/Bạn bị sao?) -> Trả lời về bệnh/tình trạng: “I have a headache/stomachache/fever…”. Các đáp án còn lại trả lời cho “What do you do?”, “What do you like?”, “How old are you?”.