This class,______is a prerequisite for microbiology, is so difficult that I would rather drop it. (biến thể 2)

1. Phân tích câu hỏi mẫu

  • Dạng bài: Điền từ vào chỗ trống (Sentence completion) – Mệnh đề quan hệ (Relative clauses).
  • Kiến thức liên quan: Mệnh đề quan hệ không hạn định (Non-defining relative clauses). Sử dụng dấu phẩy tách biệt. Từ quan hệ “which” thay thế cho danh từ chỉ vật/sự việc cả mệnh đề chính. “That” không dùng trong mệnh đề không hạn định. “When/Where” chỉ thời gian/địa điểm.
  • Mức độ: Thông hiểu / Vận dụng.
  • Phương pháp giải:
    1. Xác định chỗ trống nằm giữa hai dấu phẩy -> Mệnh đề quan hệ không hạn định (Non-defining relative clause).
    2. Tiền tố là “This class” (danh từ chỉ vật) -> Loại B (when), C (where).
    3. Trong mệnh đề không hạn định, không dùng “that” -> Loại A.
    4. Chọn “which” làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ (thay cho “This class”).

2. Danh sách 5 câu hỏi tương tự

Câu 1.

My father, ______ is a retired teacher, often helps me with my homework.
A. who
*B. which
C. that
D. whom
Lời giải: Mệnh đề không hạn định (có dấu phẩy), tiền tố “My father” (người) -> dùng “who” làm chủ ngữ. “Which” sai vì chỉ vật. “That” không dùng trong mệnh đề không hạn định.

Câu 2.

The book, ______ I bought yesterday, is very interesting.
A. who
B. that
*C. which
D. where
Lời giải: Mệnh đề không hạn định, tiền tố “The book” (vật). “Which” làm tân ngữ (I bought which yesterday). “That” không dùng. “Who” chỉ người. “Where” chỉ nơi chốn.

Câu 3.

Da Lat, ______ is known as the city of flowers, attracts many tourists every year.
A. that
B. where
*C. which
D. who
Lời giải: Mệnh đề không hạn định, tiền tố “Da Lat” (địa danh/vật). “Which” thay thế cho cả danh từ Da Lat làm chủ ngữ. “Where” chỉ dùng khi là trạng ngữ nơi chốn trong mệnh đề.

Câu 4.

His new car, ______ cost him a fortune, broke down after only a week.
A. that
B. who
*C. which
D. whose
Lời giải: Mệnh đề không hạn định, tiền tố “His new car” (vật). “Which” làm chủ ngữ. “Whose” chỉ sở hữu (cần theo sau danh từ). “That” không dùng.

Câu 5.

The meeting, ______ was scheduled for 10 a.m., had to be cancelled due to the storm.
A. when
B. that
*C. which
D. where
Lời giải: Mệnh đề không hạn định, tiền tố “The meeting” (sự việc). “Which” làm chủ ngữ bị động (was scheduled). “When” chỉ thời gian nhưng không làm chủ ngữ được ở đây.

Câu 6.

My sister, ______ you met at the party last night, is studying medicine.
A. that
*B. whom
C. which
D. who
Lời giải: Mệnh đề không hạn định, tiền tố “My sister” (người). “Whom” làm tân ngữ (you met whom). “Who” cũng đúng ngữ pháp nói chuyện nhưng “whom” chính xác hơn cho tân ngữ trang trọng/viết. “That” không dùng. “Which” chỉ vật.

Câu 7.

The experiment, ______ results were published last week, proves the new theory.
A. which
B. that
*C. whose
D. where
Lời giải: Mệnh đề không hạn định, cần từ quan hệ chỉ sở hữu cho “results” (results of the experiment). “Whose” dùng cho cả người và vật. “Which/that” không thể đứng trước danh từ “results” được.

Câu 8.

We visited the ancient temple, ______ was built in the 15th century.
A. that
B. who
*C. which
D. where
Lời giải: Mệnh đề không hạn định, tiền tố “the ancient temple” (vật). “Which” làm chủ ngữ bị động (was built). “That” không dùng. “Where” không làm chủ ngữ.

Câu 9.

My grandfather, ______ health has improved recently, will go on a trip next month.
A. who
B. which
*C. whose
D. that
Lời giải: Mệnh đề không hạn định, cần từ quan hệ chỉ sở hữu cho “health” (health of my grandfather). “Whose” là lựa chọn duy nhất. “Who/which/that” không biểu thị sở hữu.

Câu 10.

The new bridge, ______ connects the two provinces, was opened yesterday.
A. that
B. where
*C. which
D. when
Lời giải: Mệnh đề không hạn định, tiền tố “The new bridge” (vật). “Which” làm chủ ngữ (connects…). “That” không dùng. “Where/When” không phù hợp chức năng chủ ngữ.

Viết một bình luận