Chon đáp án đung (A, B, C hoac D) điền vào chỗ trống: My brother, ______ car was stolen last week, has bought a new one.

Đề bài

Chon đáp án đung (A, B, C hoac D) điền vào chỗ trống:

My brother, ______ car was stolen last week, has bought a new one.

Phương pháp

Bước 1: Xác định cấu trúc câu: Câu chính là “My brother … has bought a new one”. Phần “______ car was stolen last week” là mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin cho “My brother”.
Bước 2: Xác định từ liền trước chỗ trống: “My brother” (danh từ chỉ người) và có dấu phẩy phân tách -> Mệnh đề quan hệ không hạn định (non-defining relative clause).
Bước 3: Xác định vai trò của từ quan hệ trong mệnh đề quan hệ: Cần một từ thay thế cho “My brother” và biểu thị sở hữu cho danh từ “car” (xe của anh ấy). -> Sử dụng whose.
Bước 4: Loại trừ các đáp án sai: who/that không biểu thị sở hữu, which dùng cho vật/sự kiện.

Lời giải

Đáp án đúng: A. whose

Giải thích chi tiết:
– Câu có dấu phẩy bao quanh mệnh đề quan hệ -> Mệnh đề quan hệ không hạn định (non-defining relative clause).
– Trong mệnh đề quan hệ: “______ car was stolen last week”, danh từ “car” là chủ ngữ, nhưng cần một từ chỉ người sở hữu “car” là “My brother”.
– Whose là từ quan hệ chỉ sở hữu, dùng cho cả người lẫn vật, thay thế cho “his/her/their” trong mệnh đề quan hệ.
– Cấu trúc: My brother, whose car was stolen last week, has bought a new one. (Anh trai tôi, người mà xe của anh ấy bị mất tuần trước, đã mua một chiếc mới.)

Tại sao các đáp án khác sai:
– B. who: Chỉ dùng làm chủ ngữ cho người, không biểu thị sở hữu.
– C. which: Dùng cho vật/sự kiện, không dùng cho người trong mệnh đề không hạn định (và không biểu thị sở hữu).
– D. that: Không bao giờ dùng trong mệnh đề quan hệ không hạn định (có dấu phẩy).

5 câu tương tự (bấm để xem lời giải)

Câu 1: The house, ______ roof was damaged in the storm, needs repairing.
Lời giải: Đáp án: whose. Mệnh đề không hạn định (có dấu phẩy). ‘Roof’ là bộ phận của ‘The house’ -> dùng ‘whose’ chỉ sở hữu cho vật.
Câu 2: Mrs. Brown, ______ daughter won the scholarship, is very proud.
Lời giải: Đáp án: whose. Mệnh đề không hạn định. ‘Daughter’ là con của ‘Mrs. Brown’ -> quan hệ sở hữu người -> ‘whose’.
Câu 3: I visited the school, ______ my father used to teach, yesterday.
Lời giải: Đáp án: where (hoặc which/that nếu có giới từ ‘at’ ở cuối). Mệnh đề không hạn định. ‘My father used to teach [at] the school’ -> chỉ nơi chốn -> ‘where’. Lưu ý: ‘whose’ sai vì không phải sở hữu.
Câu 4: The movie, ______ we watched last night, was boring.
Lời giải: Đáp án: which. Mệnh đề không hạn định. ‘We watched the movie’ -> ‘the movie’ là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ -> dùng ‘which’ (không dùng ‘that’ vì có dấu phẩy).
Câu 5: My friend Tom, ______ you met at the party, is a doctor.
Lời giải: Đáp án: whom (hoặc who trong văn nói). Mệnh đề không hạn định. ‘You met Tom’ -> ‘Tom’ là tân ngữ -> dùng ‘whom’ (trang trọng) hoặc ‘who’ (thông dụng). Không dùng ‘that’.

Viết một bình luận