Bai tieng Anh: Read the notice and decide whether each statement is TRUE or FALSE. > **SCHOOL ENTRANCE AHEAD** > **DEAD SLOW** a. Parents must stay away from the

1. Phân tích câu hỏi mẫu

  • Dạng bài: Đọc hiểu biển báo/thông báo (Reading comprehension – Signs/Notices). Yêu cầu xác định câu nào là ĐÚNG (TRUE) dựa trên nội dung biển báo.
  • Kiến thức liên quan: Từ vựng biển báo giao thông (School entrance, Dead slow), xác định đối tượng nhận thông báo (người lái xe), thông tin trực tiếp.
  • Mức độ: Thông hiểu (Nhận biết thông tin trực tiếp trong văn bản ngắn).
  • Phương pháp giải:
    1. Đọc kỹ nội dung biển báo: “SCHOOL ENTRANCE AHEAD” (Cổng trường phía trước) & “DEAD SLOW” (Rất chậm/Đi rất chậm).
    2. Xác định đối tượng: “DEAD SLOW” là mệnh lệnh cho người lái xe giảm tốc độ.
    3. So sánh các đáp án:
      • A. Sai (Không nhắc đến phụ huynh).
      • *B. Đúng (Biển báo dành cho người lái xe để giảm tốc).
      • C. Sai (“AHEAD” có nghĩa là phía trước, không nhất thiết “gần” ngay tại chỗ).
      • D. Sai (“DEAD SLOW” áp dụng cho xe cộ, không phải học sinh đi bộ).
    4. Chọn đáp án B.

2. Danh sách 5 câu hỏi tương tự

Cau 1. Read the notice and choose the TRUE statement.
> **NO ENTRY**
> **AUTHORIZED PERSONNEL ONLY**
A. Anyone can enter this area.
*B. Only people with permission can enter.
C. Entry is free for everyone today.
D. You must enter quickly.
Lời giải: “AUTHORIZED PERSONNEL ONLY” có nghĩa là chỉ người được ủy quyền (có phép) mới được vào. Đáp án B đúng.

Cau 2. Read the sign and decide which statement is correct.
> **WET FLOOR**
> **WATCH YOUR STEP**
A. The floor is dry and safe.
B. You should run across the floor.
*C. Be careful because the floor is slippery.
D. Cleaning is finished here.
Lời giải: Biển báo cảnh báo sàn ướt (WET FLOOR) và yêu cầu chú ý bước chân (WATCH YOUR STEP). Đáp án C phản ánh đúng ý nghĩa.

Cau 3. What does this notice mean?
> **SILENCE PLEASE**
> **EXAMINATION IN PROGRESS**
A. You can talk quietly.
*B. You must keep quiet because an exam is happening.
C. Exams are cancelled today.
D. Please make noise to support students.
Lời giải: “SILENCE PLEASE” (Xin giữ trật tự/lặng lẽ) và “EXAMINATION IN PROGRESS” (Đang có kỳ thi). Đáp án B đúng.

Cau 4. Choose the TRUE statement based on the sign.
> **NO PARKING**
> **TOW-AWAY ZONE**
A. You can park here for a short time.
B. This is a free parking area.
*C. If you park here, your car will be removed.
D. Only trucks are allowed to park.
Lời giải: “TOW-AWAY ZONE” nghĩa là khu vực cẩu xe. Nếu đỗ xe sai chỗ (NO PARKING), xe sẽ bị cẩu đi. Đáp án C đúng.

Cau 5. Read the notice. Which statement is correct?
> **FASTEN SEAT BELT**
> **WHILE SEATED**
A. You only need a seat belt during takeoff.
*B. Keep your seat belt fastened whenever you are sitting down.
C. Seat belts are not required on this flight.
D. Stand up if the seat belt sign is off.
Lời giải: “WHILE SEATED” (khi ngồi) nghĩa là mọi lúc bạn ngồi trên ghế đều phải thắt dây. Đáp án B đúng.

Cau 6. What does this sign tell you?
> **FIRE EXIT**
> **KEEP CLEAR AT ALL TIMES**
A. You can store boxes here temporarily.
B. This is the main entrance.
*C. Do not block this door; it is for emergencies.
D. Only use this exit during a fire drill.
Lời giải: “KEEP CLEAR AT ALL TIMES” (Luôn giữ lối thoát này trống). Đáp án C tóm gọn đúng ý.

Cau 7. Decide if the statement is TRUE according to the notice.
> **DO NOT FEED THE ANIMALS**
> **THEY ARE ON A SPECIAL DIET**
A. You can give them bread or fruit.
B. The animals are hungry.
*C. Feeding them could make them sick.
D. The zookeepers forgot to feed them.
Lời giải: “SPECIAL DIET” (chế độ ăn đặc biệt)暗示 cho ăn ngoài có thể gây hại/bệnh. Đáp án C là đúng.

Cau 8. Read the sign and choose the best answer.
> **PRIVATE PROPERTY**
> **TRESPASSERS WILL BE PROSECUTED**
A. Everyone is welcome to visit.
B. You can walk through as a shortcut.
*C. Entering without permission is a crime.
D. The owner is not home.
Lời giải: “TRESPASSERS WILL BE PROSECUTED” (Kẻ xâm phạm sẽ bị truy tố/khoản xử phạt). Đáp án C đúng.

Cau 9. Which statement matches the notice?
> **OUT OF ORDER**
> **PLEASE USE STAIRS**
A. The lift is working perfectly.
B. The stairs are broken.
*C. The lift is broken; use the stairs instead.
D. The lift is reserved for staff.
Lời giải: “OUT OF ORDER” (hỏng/đang sửa chữa) và “PLEASE USE STAIRS” (xin dùng cầu thang). Đáp án C đúng.

Cau 10. Choose the TRUE statement.
> **KEEP OFF THE GRASS**
> **USE PATHS PROVIDED**
A. You can walk on the grass if no one sees you.
B. The grass is wet.
*C. Walk on the paths, not on the grass.
D. Picnics are allowed on the grass.
Lời giải: “KEEP OFF THE GRASS” (Đừng đạp cỏ) và “USE PATHS PROVIDED” (Dùng đường đã có). Đáp án C đúng.

Viết một bình luận